cung hỉ
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Chúc mừng, mừng cho người khác: "cung hỉ" là hành động bày tỏ niềm vui và lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó khi họ gặp chuyện vui, thành công hoặc có sự kiện trọng đại.
- Mang tính trang trọng, lịch sự: Từ này thường được dùng trong các văn cảnh cung đình, nghi lễ hoặc giao tiếp xã giao cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi kính chúc mừng ngài vì đã đỗ đạt cao trong kỳ thi.)
- (Xin chúc mừng chú rể và cô dâu! — lời chúc trong đám cưới cổ truyền.)
- (Quan phủ đã bày tỏ lời chúc mừng đến dân chúng trong dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cung hỉ" trong văn hóa cung đình: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, văn bản cổ, thể hiện sự kính trọng và lễ nghi.
- Các quan đại thần đều đến cung hỉ nhà vua trong ngày khánh tiết. (Các quan đại thần đều đến chúc mừng nhà vua trong ngày lễ trọng.)
- "cung hỉ" trong tác phẩm văn học cổ: Dùng để miêu tả lời chúc trang trọng giữa các nhân vật.
- Chàng cung hỉ nàng khi nàng sinh được quý tử. (Chàng chúc mừng nàng khi nàng sinh được con trai quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Chúc mừng (động từ): hành động bày tỏ niềm vui và lời chúc tốt đẹp — nghĩa hiện đại, phổ biến hơn.
- Tôi chúc mừng bạn đã hoàn thành công việc. (Tôi bày tỏ niềm vui vì bạn đã hoàn thành công việc.)
- Hỉ (danh từ): niềm vui, sự mừng rỡ (thường dùng trong từ ghép như "hỉ sự" — việc vui).
- Hỉ sự của gia đình là đám cưới của con gái. (Việc vui của gia đình là đám cưới của con gái.)
Từ đồng nghĩa
- Chúc tụng: bày tỏ lời chúc tốt đẹp, thường kèm theo lời khen ngợi.
- Mừng: thể hiện niềm vui trước sự kiện tốt lành của người khác.
Thành ngữ liên quan
- Cung hỉ phát tài: lời chúc may mắn và giàu có (thường dùng trong dịp Tết Nguyên đán).
- Cung hỉ phát tài! Chúc năm mới an khang thịnh vượng! (Chúc may mắn và giàu có! Chúc năm mới bình an và thịnh vượng!)